besseya alpina

besseya alpina

A small cluster of Besseya alpina blooms in a high mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Besseya alpina (tên khoa học) một loài thực vật nhỏ, màu nhạt, các cụm hoa dày đặc với hoa màu xanh lam nhạt pha tím. Loài cây này mọccác đồng cỏ lạnh giá trên cao, từ Wyoming Utah đến New Mexico (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Besseya alpina một loài cây nhỏ phát triển mạnhcác đồng cỏ trên cao.)
  • (Những bông hoa màu xanh lam nhạt pha tím của Besseya alpina nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Besseya alpina" thường được dùng trong văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài đặc hữu của vùng núi cao.
    • Botanists study Besseya alpina to understand alpine plant adaptations. (Các nhà thực vật học nghiên cứu Besseya alpina để hiểu về sự thích nghi của thực vật vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Besseya (danh từ riêng): Chi thực vật thuộc họ đề (Plantaginaceae), bao gồm các loài cây nhỏ thường mọcvùng núi cao Bắc Mỹ.
  • Alpina (tính từ): Trong tiếng Latinh, nghĩa "thuộc về núi cao", thường dùng trong tên khoa học để chỉ các loài sốngvùng Alpine.
Từ đồng nghĩa
  • Alpine kitten-tails: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài này, do hình dạng cụm hoa giống đuôi mèo.
  • Cây hoa xanh lam nhạt núi cao: Tên mô tả trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến Besseya alpina đây tên khoa học của một loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến Besseya alpina đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)